curling iron

Học thuật
Thân thiện
curling iron

A woman uses a curling iron to style her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹp uốn tóc: Một dụng cụ làm tóc hình trụ bằng kim loại, được làm nóng để tạo lọn tóc hoặc uốn tóc khi một lọn tóc được quấn quanh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a curling iron to create beautiful waves for the party. ( ấy đã dùng một chiếc kẹp uốn tóc để tạo những lọn sóng đẹp cho bữa tiệc.)
    • Be careful not to touch the hot barrel of the curling iron. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào phần thân nóng của kẹp uốn tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric curling iron": kẹp uốn tóc chạy bằng điện.
    • Modern electric curling irons often have adjustable temperature settings. (Những chiếc kẹp uốn tóc điện hiện đại thường chế độ điều chỉnh nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curling wand (n): que uốn tóc (thường không kẹp).

    • A curling wand is similar to a curling iron but usually lacks a clamping mechanism. (Que uốn tóc tương tự như kẹp uốn tóc nhưng thường không chế kẹp.)
  • Hair iron (n): dụng cụ ép/kẹp tóc (tên gọi chung cho các dụng cụ làm tóc bằng nhiệt như kẹp uốn, kẹp duỗi).

    • A flat iron and a curling iron are both types of hair irons. (Kẹp duỗi tóc kẹp uốn tóc đều các loại dụng cụ kẹp tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair curler: dụng cụ uốn tóc.
  • Tongs: kẹp (từ chung, có thể chỉ các loại kẹp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "curling iron").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "curling iron").

curling iron

A woman uses a curling iron to style her hair.

Noun
  1. Kẹp uốn tóc

Từ chứa "curling iron"